em gái

Học thuật
Thân thiện
em gái

Cô ấy là em gái bạn tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ em của mình hoặc của một người khác: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ quan hệ họ hàng, sinh sau mình hoặc sau một người được nói đến.
    • Cách xưng hô thân mật: Đôi khi được dùng để gọi một người phụ nữ trẻ hơn một cách thân thiện, không nhất thiết quan hệ huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy em gái bạn tôi. (She is my friend's younger sister.)
    • Tôi một em gái đang học đại học. (I have a younger sister who is in university.)
    • "Em gái ơi, lại đây chị bảo!" ("Hey little sister, come here, I need to tell you something!" - used as a form of address)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn hóa ứng xử: Từ "em gái" thể hiện sự gần gũi, thân thiết thường đi kèm với trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ của người anh/chị.

    • chị, ấy luôn lo lắng cho em gái của mình. (As an older sister, she always worries about her younger sister.)
  • Dùng trong ngữ cảnh mở rộng: Có thể dùng để chỉ một phụ nữ trẻ trong một nhóm, cộng đồng người nói cảm tình hoặc muốn thể hiện sự quan tâm.

    • Các em gái thanh niên tình nguyện đã nhiều đóng góp cho cộng đồng. (The young female volunteers have made many contributions to the community.)
Biến thể từ gần giống
  • Em: Từ rộng hơn, có thể chỉ em trai hoặc em gái, hoặc dùng để gọi người trẻ hơn một cách chung chung.
  • Em út: Chỉ người em nhỏ tuổi nhất trong gia đình (có thể trai hoặc gái, nhưng thường dùng kèm để xác định giới tính: ).
  • Chị gái: Từ chỉ người phụ nữ chị của mình hoặc của người khác, đối lập với "em gái".
Từ đồng nghĩa
  • Em: (khi ngữ cảnh đã chỉ phụ nữ).
  • Tiểu muội: (từ Hán Việt, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng/cổ xưa).
Các cụm từ liên quan
  • Em gái họ: Chỉ người phụ nữ em họ của mình.
    • ấy không phải em gái ruột của tôi, em gái họ. (She is not my biological younger sister, but my younger female cousin.)
  • Em gái nuôi: Chỉ người phụ nữ được nhận làm em thông qua quan hệ nuôi dưỡng, không cùng huyết thống.
    • Gia đình tôi nhận ấy làm em gái nuôi. (My family adopted her as a younger sister.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • Chị ngã em nâng: Thành ngữ nói về tình cảm, sự giúp đỡ lẫn nhau giữa chị em gái trong gia đình.
    • Hai chị em sống rất tình cảm, đúng chị ngã em nâng. (The two sisters have a very loving relationship, truly embodying "when the elder sister falls, the younger one lifts her up".)
  • Khôn ngoan đối đáp người ngoài / cùng một mẹ chớ hoài đá nhau: Câu tục ngữ khuyên anh chị em trong nhà phải biết yêu thương, đoàn kết, không nên tranh giành, mâu thuẫn.
em gái

Cô ấy là em gái bạn tôi.

  1. dt. Người phụ nữ em của mình hay của một người khác: ấy em gái bạn tôi.